解封鎖 giải phong tỏa Hán Việt: giải phong tỏa Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 封 (phong) + 鎖 (tỏa)Hán Việtgiải phong tỏaCấu tạo解 + 封 + 鎖 · giải + phong + tỏa nghĩa thành phần: giải + phong + tỏa