解小便 giải tiểu tiện Hán Việt: giải tiểu tiện Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 小 (tiểu) + 便 (tiện)Hán Việtgiải tiểu tiệnCấu tạo解 + 小 + 便 · giải + tiểu + tiện nghĩa thành phần: giải + tiểu + tiện