解小手
giải tiểu thủ
Hán Việt: giải tiểu thủ · Pinyin: jiě xiǎo shǒu
Tổng quan
(khẩu ngữ) đi tiểu
Nghĩa
Việt
- Cihui (khẩu ngữ) đi tiểu
Eng
- CC-CEDICT (coll.) to urinate
- Cihui (coll.) to urinate
Hán Việt: giải tiểu thủ · Pinyin: jiě xiǎo shǒu
(khẩu ngữ) đi tiểu