解並器 giải tịnh khí Hán Việt: giải tịnh khí Tổng quan xem decollate Cấu tạo: 解 (giải) + 並 (tịnh) + 器 (khí)Hán Việtgiải tịnh khíCấu tạo解 + 並 + 器 · giải + tịnh + khí nghĩa thành phần: giải + tịnh + khí Nghĩa ViệtCihui xem decollate