解厅冠

jiě tīng guān giải thính quan

Hán Việt: giải thính quan · Pinyin: jiě tīng guān

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (thính) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即獬豸冠。古代法官戴的帽子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即獬豸冠。古代法官戴的帽子。