解開.拆開

Tổng quan

sự làm rối (chỉ, sợi dây), sự làm rắc rối (vấn đề), (số nhiều) những sợi rút ra (ở một tấm vải)

Cấu tạo: (giải) + (khai) + . + (sách) + (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự làm rối (chỉ, sợi dây), sự làm rắc rối (vấn đề), (số nhiều) những sợi rút ra (ở một tấm vải)