解當鋪 jiě dàng pù · giải đương phô Hán Việt: giải đương phô · Pinyin: jiě dàng pù Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 當 (đương) + 鋪 (phô)Pinyinjiě dàng pùHán Việtgiải đương phôCấu tạo解 + 當 + 鋪 · giải + đương + phô nghĩa thành phần: giải + đương + phô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即当铺。Tân Hoa Tự Điển 1.即当铺。