解悶兒 giải muộn nhi Hán Việt: giải muộn nhi Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 悶 (muộn) + 兒 (nhi)Hán Việtgiải muộn nhiCấu tạo解 + 悶 + 兒 · giải + muộn + nhi nghĩa thành phần: giải + muộn + nhi Nghĩa EngCihui 解悶兒 iěmènr ►See jiěmèn