解手兒 giải thủ nhi Hán Việt: giải thủ nhi Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 手 (thủ) + 兒 (nhi)Hán Việtgiải thủ nhiCấu tạo解 + 手 + 兒 · giải + thủ + nhi nghĩa thành phần: giải + thủ + nhi Nghĩa EngCihui 解手兒 iěshǒur ►See jiěshǒu