解釦兒
giải khẩu nhi
Hán Việt: giải khẩu nhi
Tổng quan
cởi nút: tháo nút/giải tỏa hiềm nghi/giải tỏa nghi ngờ
Nghĩa
Việt
- Cihui cởi nút: tháo nút/giải tỏa hiềm nghi/giải tỏa nghi ngờ
Eng
- Cihui 解扣兒 iěkòur ►See jiěkòu