解放前 giải phóng tiền Hán Việt: giải phóng tiền Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 放 (phóng) + 前 (tiền)Hán Việtgiải phóng tiềnCấu tạo解 + 放 + 前 · giải + phóng + tiền nghĩa thành phần: giải + phóng + tiền Nghĩa EngCihui 解放前 iěfàng qián n. <PRC> before liberation in 1949