解放區

jiě fàng qū giải phóng khu

Hán Việt: giải phóng khu · Pinyin: jiě fàng qū

Tổng quan

quận Giải Phóng | quận Giải Phóng của thành phố Giao Tác 焦作市, Hà Nam

Cấu tạo: (giải) + (phóng) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quận Giải Phóng | quận Giải Phóng của thành phố Giao Tác 焦作市, Hà Nam

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指早期共產黨軍隊占領下的地區為「解放區」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推翻了反动统治、建立了人民政权的地区,特指抗日战争和解放战争时期,中国共产党领导的军队从敌伪统治和国民党统治下解放出来的地区。

Eng

  • CC-CEDICT Jiefang, a district of Jiaozuo City 焦作市[Jiao1 zuo4 Shi4], Henan
  • Cihui Jiefang, a district of Jiaozuo City 焦作市, Henan

ja

  • JMdict liberated area or zone