解放報 jiě fàng bào · giải phóng báo Hán Việt: giải phóng báo · Pinyin: jiě fàng bào Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 放 (phóng) + 報 (báo)Pinyinjiě fàng bàoHán Việtgiải phóng báoCấu tạo解 + 放 + 報 · giải + phóng + báo nghĩa thành phần: giải + phóng + báo