解放牌

giải phóng bài

Hán Việt: giải phóng bài

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (phóng) + (bài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 解放牌 iěfàngpái n. 1. “liberation brand” 2. open-minded person