解放神學

jiě fàng shén xué giải phóng thần học

Hán Việt: giải phóng thần học · Pinyin: jiě fàng shén xué

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (phóng) + (thần) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 解放神學 iěfàng shénxué n. liberation theology