解放者
giải phóng giả
Hán Việt: giải phóng giả · Pinyin: jiě fàng zhě
Tổng quan
người giải phóng, người giải thoát
Nghĩa
Việt
- Cihui người giải phóng, người giải thoát
Eng
- Cihui 解放者 iěfàngzhě n. liberator
Hán Việt: giải phóng giả · Pinyin: jiě fàng zhě
người giải phóng, người giải thoát