解放腳 giải phóng cước Hán Việt: giải phóng cước Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 放 (phóng) + 腳 (cước)Hán Việtgiải phóng cướcCấu tạo解 + 放 + 腳 · giải + phóng + cước nghĩa thành phần: giải + phóng + cước Nghĩa EngCihui 解放腳 iěfàngjiǎo n. half-bound feet; bound feet unbound