解放證書

jiě fàng zhèng shū giải phóng chứng thư

Hán Việt: giải phóng chứng thư · Pinyin: jiě fàng zhèng shū

Tổng quan

sự giải phóng (nô lệ)

Cấu tạo: (giải) + (phóng) + (chứng) + (thư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự giải phóng (nô lệ)