解散幘 jiě sàn zé · giải tán trách Hán Việt: giải tán trách · Pinyin: jiě sàn zé Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 散 (tán) + 幘 (trách)Pinyinjiě sàn zéHán Việtgiải tán tráchCấu tạo解 + 散 + 幘 · giải + tán + trách nghĩa thành phần: giải + tán + trách