解散權 giải tán quyền Hán Việt: giải tán quyền Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 散 (tán) + 權 (quyền)Hán Việtgiải tán quyềnCấu tạo解 + 散 + 權 · giải + tán + quyền nghĩa thành phần: giải + tán + quyền Nghĩa EngCihui 解散權 iěsànquán n. right to dissolve an organization/etc.