解散髻 jiě sàn jì · giải tán kế Hán Việt: giải tán kế · Pinyin: jiě sàn jì Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 散 (tán) + 髻 (kế)Pinyinjiě sàn jìHán Việtgiải tán kếCấu tạo解 + 散 + 髻 · giải + tán + kế nghĩa thành phần: giải + tán + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代的一种束发形式。Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种束发形式。