解整流 giải chỉnh lưu Hán Việt: giải chỉnh lưu Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 整 (chỉnh) + 流 (lưu)Hán Việtgiải chỉnh lưuCấu tạo解 + 整 + 流 · giải + chỉnh + lưu nghĩa thành phần: giải + chỉnh + lưu