解構之言 jiě gòu zhī yán · giải cấu chi ngôn Hán Việt: giải cấu chi ngôn · Pinyin: jiě gòu zhī yán Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 構 (cấu) + 之 (chi) + 言 (ngôn)Pinyinjiě gòu zhī yánHán Việtgiải cấu chi ngônCấu tạo解 + 構 + 之 + 言 · giải + cấu + chi + ngôn nghĩa thành phần: giải + cấu + chi + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 解构:附会,捏造。指牵强附会或胡乱捏造的话。