解析
giải tích
Hán Việt: giải tích · Pinyin: jiě xī
Tổng quan
phân tích; mổ xẻ; đi sâu phân tích
1.解释分析。
1.分解剖析,逐項釐清。《南史.卷七一.儒林傳.崔靈恩傳》:「靈恩聚徒講授,聽者常數百人。性拙朴,無風采,及解析經理,甚有精致,都下舊儒咸稱重之。」 2.將同一概念或同類事物,依各別特性,辨析分類。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phân tích, làm rõ
- VietPhrases mổ xẻ; đi sâu phân tích
- Biên soạn 解析 iěxī* v./n. analyze
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.分解剖析,逐項釐清。《南史.卷七一.儒林傳.崔靈恩傳》:「靈恩聚徒講授,聽者常數百人。性拙朴,無風采,及解析經理,甚有精致,都下舊儒咸稱重之。」 2.將同一概念或同類事物,依各別特性,辨析分類。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.解释分析。
Eng
- JMdict analysis
- JMdict analytical study
- JMdict parsing
- JMdict parse
- Cihui to analyze; to resolve; (math.) analysis; analytic
Đức
- Handedict analytisch
ja
- JMdict 解析(かいせき)