解析
giải tích
Hán Việt: giải tích · Pinyin: jiě xī
Tổng quan
phân tích | giải thích | (toán) phân tích | tính phân tích ổ xẻ phân chia cho rõ ràng. giải tích giải tích ☆Mổ xẻ phân chia cho rõ ràng.
Nghĩa
Việt
- Cihui phân tích | giải thích | (toán) phân tích | tính phân tích ổ xẻ phân chia cho rõ ràng. giải tích giải tích ☆Mổ xẻ phân chia cho rõ ràng.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.分解剖析,逐項釐清。《南史.卷七一.儒林傳.崔靈恩傳》:「靈恩聚徒講授,聽者常數百人。性拙朴,無風采,及解析經理,甚有精致,都下舊儒咸稱重之。」 2.將同一概念或同類事物,依各別特性,辨析分類。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 解释分析。
- Tân Hoa Tự Điển 1.解释分析。
Eng
- CC-CEDICT to analyze|to resolve|(math.) analysis|analytic
- Cihui to analyze; to resolve; (math.) analysis; analytic
ja
- JMdict analysis|analytical study|parsing|parse