解析器

giải tích khí

Hán Việt: giải tích khí

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (tích) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 解析器 iěxīqì n. <comp.> resolver M:¹tái/ge

ja

  • JMdict analyzer