解析式

jiě xī shì giải tích thức

Hán Việt: giải tích thức · Pinyin: jiě xī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (tích) + (thức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 也称解析表达式”、表达式”。由数学运算符号把数字和表示数的字母连结而成的式子。解析式中,不表示确定的数而可以表示不同数的字母,称为自变数;必须指明自变数允许取值的范围,否则就认为允许值是给定数域内的任意数值。