解析性 giải tích tính Hán Việt: giải tích tính Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 析 (tích) + 性 (tính)Hán Việtgiải tích tínhCấu tạo解 + 析 + 性 · giải + tích + tính nghĩa thành phần: giải + tích + tính Nghĩa jaJMdict analyticity