解款入 giải khoản nhập Hán Việt: giải khoản nhập Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 款 (khoản) + 入 (nhập)Hán Việtgiải khoản nhậpCấu tạo解 + 款 + 入 · giải + khoản + nhập nghĩa thành phần: giải + khoản + nhập