解民懸 jiě mín xuán · giải dân huyền Hán Việt: giải dân huyền · Pinyin: jiě mín xuán Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 民 (dân) + 懸 (huyền)Pinyinjiě mín xuánHán Việtgiải dân huyềnCấu tạo解 + 民 + 懸 · giải + dân + huyền nghĩa thành phần: giải + dân + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"解民倒悬"。