解法兒 giải pháp nhi Hán Việt: giải pháp nhi Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 法 (pháp) + 兒 (nhi)Hán Việtgiải pháp nhiCấu tạo解 + 法 + 兒 · giải + pháp + nhi nghĩa thành phần: giải + pháp + nhi Nghĩa EngCihui 解法兒 iěfǎr ►See jiěfǎ