解洗禮 jiě xǐ lǐ · giải tẩy lễ Hán Việt: giải tẩy lễ · Pinyin: jiě xǐ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 洗 (tẩy) + 禮 (lễ)Pinyinjiě xǐ lǐHán Việtgiải tẩy lễCấu tạo解 + 洗 + 禮 · giải + tẩy + lễ nghĩa thành phần: giải + tẩy + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辽俗谓解装前所行袪除不祥的饮礼。Tân Hoa Tự Điển 1.辽俗谓解装前所行袪除不祥的饮礼。