解洗禮 jiě xǐ lǐ · giải tẩy lễ Hán Việt: giải tẩy lễ · Pinyin: jiě xǐ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 洗 (tẩy) + 禮 (lễ)Pinyinjiě xǐ lǐHán Việtgiải tẩy lễCấu tạo解 + 洗 + 禮 · giải + tẩy + lễ nghĩa thành phần: giải + tẩy + lễ