解流器 giải lưu khí Hán Việt: giải lưu khí Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 流 (lưu) + 器 (khí)Hán Việtgiải lưu khíCấu tạo解 + 流 + 器 · giải + lưu + khí nghĩa thành phần: giải + lưu + khí