解煩兵 jiě fán bīng · giải phiền binh Hán Việt: giải phiền binh · Pinyin: jiě fán bīng Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 煩 (phiền) + 兵 (binh)Pinyinjiě fán bīngHán Việtgiải phiền binhCấu tạo解 + 煩 + 兵 · giải + phiền + binh nghĩa thành phần: giải + phiền + binh