解理面

jiě lǐ miàn giải lí diện

Hán Việt: giải lí diện · Pinyin: jiě lǐ miàn

Tổng quan

mặt phân cắt (ví dụ: của đá phiến)

Cấu tạo: (giải) + (lí) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt phân cắt (ví dụ: của đá phiến)

Eng

  • CC-CEDICT cleavage plane (e.g. of slate)
  • Cihui cleavage plane (e.g. of slate)