解当舖 giải đương phô Hán Việt: giải đương phô Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 当 (đương) + 舖 (phô)Hán Việtgiải đương phôCấu tạo解 + 当 + 舖 · giải + đương + phô nghĩa thành phần: giải + đương + phô