解當鋪

jiě dàng pù giải đương phô

Hán Việt: giải đương phô · Pinyin: jiě dàng pù

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (đương) + (phô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 當鋪。《醒世恆言.卷一七.張孝基陳留認舅》:「那時張孝基生下兩個兒子,門首添個解當鋪兒,用個主管總其出入。」也稱為「解典庫」。