解痉药

giải kinh dược

Hán Việt: giải kinh dược

Tổng quan

chống co thắt; trị co thắt, thuốc trị co thắt

Cấu tạo: 解 (giải) + 痙 (kinh) + 藥 (dược)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuốc chống co thắt

Từ liên quan

Gần nghĩa

解痉剂 · 解痉法 · 解痉灵 · 解痉素