解痙靈 giải kinh linh Hán Việt: giải kinh linh Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 痙 (kinh) + 靈 (linh)Hán Việtgiải kinh linhCấu tạo解 + 痙 + 靈 · giải + kinh + linh nghĩa thành phần: giải + kinh + linh