解相關 giải tương quan Hán Việt: giải tương quan Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 相 (tương) + 關 (quan)Hán Việtgiải tương quanCấu tạo解 + 相 + 關 · giải + tương + quan nghĩa thành phần: giải + tương + quan