解禁期 giải cấm kì Hán Việt: giải cấm kì Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 禁 (cấm) + 期 (kì)Hán Việtgiải cấm kìCấu tạo解 + 禁 + 期 · giải + cấm + kì nghĩa thành phần: giải + cấm + kì