解答書 giải đáp thư Hán Việt: giải đáp thư Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 答 (đáp) + 書 (thư)Hán Việtgiải đáp thưCấu tạo解 + 答 + 書 · giải + đáp + thư nghĩa thành phần: giải + đáp + thư Nghĩa EngCihui 解答書 iědáshū n. how-to book M:¹běn