解答者

giải đáp giả

Hán Việt: giải đáp giả

Tổng quan

người trả lời, người đáp lại người chuyên giải những câu đố (ở trên báo)

Cấu tạo: (giải) + (đáp) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người trả lời, người đáp lại người chuyên giải những câu đố (ở trên báo)