解算機
giải toán ki
Hán Việt: giải toán ki
Tổng quan
(trong từ ghép) người tìm ra câu trả lời hoặc giải pháp
Nghĩa
Việt
- Cihui (trong từ ghép) người tìm ra câu trả lời hoặc giải pháp
Hán Việt: giải toán ki
(trong từ ghép) người tìm ra câu trả lời hoặc giải pháp