解索針 giải tác châm Hán Việt: giải tác châm Tổng quan Cách viết khác : marlinspike Cấu tạo: 解 (giải) + 索 (tác) + 針 (châm)Hán Việtgiải tác châmCấu tạo解 + 索 + 針 · giải + tác + châm nghĩa thành phần: giải + tác + châm Nghĩa ViệtCihui Cách viết khác : marlinspike