解弦更张

jiě xián gēng zhāng giải huyền canh trương

Hán Việt: giải huyền canh trương · Pinyin: jiě xián gēng zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (huyền) + (canh) + (trương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「改弦更張」。見「改弦更張」條。01.宋.孫覿〈與張尚書〉五首之二:「故於謝表具言其事,庶幾朝廷解絃更張,少寬徵斂之急。」<a name="改絃更張"> </a>