解纜的 giải lãm đích Hán Việt: giải lãm đích Tổng quan mở dây buộc (tàu); kéo neo Cấu tạo: 解 (giải) + 纜 (lãm) + 的 (đích)Hán Việtgiải lãm đíchCấu tạo解 + 纜 + 的 · giải + lãm + đích nghĩa thành phần: giải + lãm + đích Nghĩa ViệtCihui mở dây buộc (tàu); kéo neo