解紐子 giải nữu tử Hán Việt: giải nữu tử Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 紐 (nữu) + 子 (tử)Hán Việtgiải nữu tửCấu tạo解 + 紐 + 子 · giải + nữu + tử nghĩa thành phần: giải + nữu + tử Nghĩa EngCihui 解紐子 iě niǔzi v.o. unbutton