解結錐

jiě jié zhuī giải kết trùy

Hán Việt: giải kết trùy · Pinyin: jiě jié zhuī

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (kết) + (trùy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代骨制的解结用具,形如锥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代骨制的解结用具,形如锥。