解纜

jiě lǎn giải lãm

Hán Việt: giải lãm · Pinyin: jiě lǎn

Tổng quan

tháo dây neo

Cấu tạo: (giải) + (lãm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tháo dây neo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 開船。《文選.江淹.雜體詩.謝法曹》:「解纜候前侶,還望方鬱陶。」唐.杜甫〈大曆三年春白帝城放船出瞿塘峽久居夔府將適江陵漂泊有詩凡四十韻〉:「入舟翻不樂,解纜獨長吁。」

Eng

  • CC-CEDICT to untie a mooring rope
  • Cihui to untie a mooring rope

ja

  • JMdict weighing anchor|unmooring|sailing off

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

开航